Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, xây dựng và lắp ráp máy móc công nghiệp, bulong lục giác ngoài là một trong những loại vật tư liên kết được sử dụng phổ biến nhất. Trong đó, bulong DIN 931 và DIN 933 là hai dòng sản phẩm thường gặp, có hình dáng tương đối giống nhau nhưng khác biệt về cấu tạo phần ren.
Vậy bulong DIN 931 và DIN 933 khác nhau như thế nào? Nên sử dụng loại nào cho từng mục đích lắp ráp? Hãy cùng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ KIM PHÚC tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tổng quan về bulong DIN 931 và DIN 933
DIN là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp của Đức (Deutsches Institut für Normung). Các tiêu chuẩn DIN được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp phụ trợ.
DIN 931 và DIN 933 đều là tiêu chuẩn dành cho bulong có đầu lục giác ngoài, tuy nhiên chúng được phân biệt chủ yếu dựa trên chiều dài phần ren trên thân bulong.
- DIN 931: Bulong đầu lục giác ren lửng (ren một phần), có đoạn thân trơn.
- DIN 933: Bulong đầu lục giác ren suốt (ren gần như toàn bộ thân).
Hai loại này có các tiêu chuẩn ISO tương ứng phổ biến là ISO 4014 và ISO 4017.
2. Bulong DIN 931 là gì?

Bulong DIN 931 là loại bulong đầu lục giác ngoài có phần thân trơn và phần ren được tiện ở đoạn cuối thân bulong.
Đặc điểm cấu tạo
- Đầu bulong có hình lục giác, thuận tiện sử dụng cờ lê và đầu khẩu để siết.
- Phần thân phía dưới đầu bulong có một đoạn không tiện ren.
- Phần ren nằm ở cuối thân bulong.
- Chiều dài đoạn ren phụ thuộc vào đường kính và chiều dài tổng thể của bulong theo tiêu chuẩn.
Ưu điểm
- Phần thân trơn có tiết diện lớn hơn tiết diện chân ren.
- Phù hợp với các liên kết mà mặt phẳng chịu cắt được bố trí tại phần thân trơn.
- Có thể hỗ trợ định vị và căn chỉnh các chi tiết liên kết.
- Phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và kết cấu máy.
Ứng dụng thực tế
Bulong DIN 931 thường được sử dụng trong:
- Lắp ráp máy móc và thiết bị công nghiệp.
- Liên kết các chi tiết cơ khí chịu tải.
- Lắp đặt khung sườn và kết cấu thép.
- Liên kết các bản mã, giá đỡ và chi tiết kim loại.
- Các vị trí yêu cầu đoạn thân trơn đi qua vùng chịu cắt.
3. Bulong DIN 933 là gì?

Bulong DIN 933 là loại bulong đầu lục giác ngoài có phần ren chạy gần như toàn bộ chiều dài thân bulong.
Đây là dòng bulong được sử dụng rộng rãi trong các công việc lắp ráp và liên kết cơ khí nhờ khả năng lắp ghép linh hoạt.
Đặc điểm cấu tạo
- Đầu bulong hình lục giác.
- Phần thân được tiện ren gần như toàn bộ.
- Không có đoạn thân trơn dài như bulong DIN 931.
- Có thể sử dụng cùng đai ốc và long đền để tạo liên kết.
- Chiều dài ren được quy định theo tiêu chuẩn tương ứng.
Ưu điểm
- Phần ren dài, thuận tiện khi lắp ghép với nhiều chiều dày vật liệu.
- Linh hoạt trong việc điều chỉnh vị trí đai ốc.
- Phù hợp với các liên kết cần sử dụng ren trên phần lớn chiều dài thân bulong.
- Dễ lựa chọn cho nhiều ứng dụng lắp ráp thông dụng.
Ứng dụng thực tế
Bulong DIN 933 thường được sử dụng trong:
- Lắp ráp máy móc và thiết bị.
- Lắp đặt hệ thống giá đỡ, khung kim loại.
- Liên kết các chi tiết cơ khí.
- Lắp ráp tủ điện, thiết bị công nghiệp.
- Các công trình xây dựng và sản xuất cơ khí.
4. So sánh sự khác nhau giữa bulong DIN 931 và DIN 933
Đây là phần quan trọng nhất để nhận biết và lựa chọn đúng sản phẩm.
| Tiêu chí | DIN 931 | DIN 933 |
|---|---|---|
| Tên gọi | Bulong ren lửng | Bulong ren suốt |
| Đầu bulong | Lục giác ngoài | Lục giác ngoài |
| Phần thân | Có đoạn thân trơn | Ren gần như toàn thân |
| Chiều dài ren | Một phần thân | Gần như toàn bộ thân |
| Tiết diện thân tại vùng trơn | Lớn hơn tiết diện chân ren | Không có đoạn thân trơn dài |
| Khả năng lắp ghép | Phù hợp khi cần thân trơn | Linh hoạt về vị trí ăn ren |
| Ứng dụng | Liên kết cơ khí yêu cầu thân trơn | Liên kết cơ khí thông dụng |
| ISO tương ứng | ISO 4014 | ISO 4017 |
Điểm khác biệt cốt lõi: DIN 931 có đoạn thân trơn, còn DIN 933 có phần ren chạy gần như toàn bộ thân bulong.
Lưu ý: Hai loại không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Cần căn cứ vào bản vẽ, chiều dày chi tiết, vị trí mặt phẳng chịu cắt và yêu cầu kỹ thuật của liên kết.
5. Cách nhận biết bulong DIN 931 và DIN 933 bằng mắt thường
Người mua có thể phân biệt hai loại bulong này khá dễ dàng mà không cần sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng.
Đối với DIN 931:
- Quan sát phần thân ngay dưới đầu lục giác.
- Nếu xuất hiện đoạn thân tròn, nhẵn, không có ren thì đó là đặc điểm của bulong ren lửng.
- Phần ren chỉ xuất hiện ở đoạn cuối thân bulong.
Đối với DIN 933:
- Quan sát dọc theo thân bulong.
- Nếu các đường ren xuất hiện gần như từ dưới đầu đến cuối thân thì đó là bulong ren suốt.
Ngoài cách quan sát, có thể kiểm tra thông số kỹ thuật hoặc bản vẽ sản phẩm để xác định chính xác tiêu chuẩn.
6. Nên chọn bulong DIN 931 hay DIN 933?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào kết cấu liên kết và yêu cầu chịu lực, không nên chỉ dựa vào giá thành hoặc hình dáng bên ngoài.
Khi nào nên chọn DIN 931?
Nên ưu tiên DIN 931 trong các trường hợp:
- Vùng chịu cắt cần nằm trên đoạn thân trơn.
- Cần hạn chế phần ren nằm trong mặt phẳng chịu cắt.
- Kết cấu yêu cầu đoạn thân có đường kính danh nghĩa đầy đủ đi qua lỗ liên kết.
- Bản vẽ kỹ thuật chỉ định bulong ren lửng.
Khi nào nên chọn DIN 933?
Nên ưu tiên DIN 933 trong các trường hợp:
- Cần phần ren kéo dài trên thân bulong.
- Liên kết có chiều dày cần ăn ren linh hoạt.
- Sử dụng đai ốc để siết chặt các chi tiết.
- Bản vẽ kỹ thuật yêu cầu bulong ren suốt.
Lưu ý kỹ thuật: Khả năng chịu lực của bulong không chỉ phụ thuộc vào kiểu ren. Cần xem xét đồng thời cấp bền, vật liệu, đường kính, chiều dài ăn ren, lực siết và điều kiện làm việc thực tế.
7. Các thông số cần kiểm tra khi mua bulong DIN 931 và DIN 933
Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng cần quan tâm đến những thông số sau:
7.1. Đường kính bulong
Một số kích thước thông dụng:
- M6
- M8
- M10
- M12
- M14
- M16
- M20
- M24
- M30
Ký hiệu M12 có nghĩa là đường kính danh nghĩa của ren là 12 mm.
7.2. Chiều dài bulong
Chiều dài bulong được tính từ mặt dưới đầu lục giác đến hết phần đầu mút, không tính chiều cao đầu bulong.
Ví dụ: Bulong M12x60 có đường kính ren danh nghĩa 12 mm và chiều dài 60 mm.
7.3. Cấp bền
Các cấp bền thường gặp:
- 4.6: Cấp bền thông dụng cho các liên kết yêu cầu tải trọng phù hợp.
- 5.8: Sử dụng trong các liên kết cơ khí thông dụng.
- 8.8: Cấp bền cao, phổ biến trong ngành cơ khí và kết cấu.
- 10.9: Dùng cho các liên kết yêu cầu độ bền cao.
- 12.9: Dùng cho các ứng dụng cơ khí yêu cầu cường độ rất cao.
Cấp bền phải được lựa chọn theo thiết kế và điều kiện làm việc.
7.4. Vật liệu và bề mặt
Bulong có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu:
- Thép carbon
- Thép hợp kim
- Inox 304
- Inox 316
Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến:
- Hàng đen.
- Mạ kẽm điện phân.
- Mạ kẽm nhúng nóng.
- Các lớp phủ chống ăn mòn chuyên dụng.
Việc lựa chọn vật liệu và lớp phủ cần căn cứ vào môi trường sử dụng, đặc biệt đối với môi trường ngoài trời, độ ẩm cao hoặc môi trường hóa chất.
8. Một số lưu ý khi sử dụng và lắp đặt bulong
Để đảm bảo độ bền và an toàn cho liên kết, cần lưu ý:
- Kiểm tra đường kính và chiều dài bulong trước khi lắp đặt.
- Đảm bảo bước ren của bulong phù hợp với đai ốc.
- Không sử dụng bulong có ren bị hư hỏng, cong hoặc biến dạng.
- Sử dụng long đền phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
- Siết bulong đúng lực theo thiết kế, tránh siết quá chặt hoặc quá lỏng.
- Chọn cấp bền và vật liệu phù hợp với tải trọng làm việc.
- Kiểm tra tình trạng ăn mòn và độ chắc chắn của liên kết trong quá trình sử dụng.
Đặc biệt, đối với các kết cấu chịu tải trọng lớn, cần tuân thủ bản vẽ thiết kế và quy trình lắp đặt được phê duyệt.
9. Mua bulong DIN 931 và DIN 933 ở đâu?
Việc lựa chọn nhà cung cấp vật tư cơ khí uy tín giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tiến độ thi công và hiệu quả sử dụng.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ KIM PHÚC cung cấp các sản phẩm vật tư cơ khí, bulong, ốc vít và phụ kiện liên kết phục vụ nhu cầu sản xuất, xây dựng và lắp ráp công nghiệp.
Khi lựa chọn sản phẩm tại Kim Phúc, khách hàng có thể trao đổi các yêu cầu về:
- Chủng loại bulong DIN 931 và DIN 933.
- Đường kính và chiều dài sản phẩm.
- Cấp bền và vật liệu.
- Loại bề mặt xử lý.
- Số lượng và yêu cầu cung cấp theo đơn hàng.
10. Câu hỏi thường gặp về bulong DIN 931 và DIN 933
Câu hỏi 1: Bulong DIN 931 và DIN 933 có cùng đầu lục giác không?
Có. Cả hai đều có đầu lục giác ngoài, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cấu tạo phần ren trên thân.
Câu hỏi 2: DIN 931 có phải là bulong ren lửng không?
Đúng. DIN 931 là bulong đầu lục giác có phần thân trơn và phần ren ở cuối thân.
Câu hỏi 3: DIN 933 có phải là bulong ren suốt không?
Đúng. DIN 933 có phần ren chạy gần như toàn bộ chiều dài thân bulong, ngoại trừ phần chuyển tiếp và đoạn ren không hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn.
Câu hỏi 4: Bulong DIN 931 và DIN 933 có cùng cấp bền không?
Có thể có cùng cấp bền nếu được sản xuất theo cùng yêu cầu vật liệu và cơ tính. Kiểu ren không quyết định trực tiếp cấp bền của bulong.
Câu hỏi 5: DIN 931 và DIN 933 có thể thay thế cho nhau không?
Không phải trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra chiều dài ren, chiều dày chi tiết liên kết và vị trí chịu lực trước khi thay thế.
Câu hỏi 6: DIN 931 và DIN 933 tương đương tiêu chuẩn ISO nào?
DIN 931 tương ứng phổ biến với ISO 4014; DIN 933 tương ứng phổ biến với ISO 4017. Khi đặt hàng cần kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn và dung sai yêu cầu để đảm bảo phù hợp.
KẾT LUẬN
Bulong DIN 931 và DIN 933 đều là những sản phẩm quan trọng trong ngành cơ khí và xây dựng. Tuy nhiên, sự khác biệt về chiều dài phần ren khiến mỗi loại phù hợp với những yêu cầu liên kết khác nhau.
- DIN 931: Bulong ren lửng, có đoạn thân trơn.
- DIN 933: Bulong ren suốt, phần ren gần như toàn bộ thân.
Hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp người sử dụng lựa chọn đúng vật tư, nâng cao chất lượng lắp ráp và đảm bảo an toàn cho công trình, máy móc.
📞 Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất và mẫu thử miễn phí! CSKH: 0934.686.230 – 0352.214.522




